coequipero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng độidanh từteammate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coequiperoDạng gốc (base form)
- coequiperosSố nhiều (plural)
- coequiperasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- coequiperaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh