Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coequipo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koeˈkipo/
Nghĩa chính
1
Đồng đội
danh từ
teammate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coequipo
Dạng gốc
(base form)
coequipo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
伙伴
huǒ bàn
Đồng đội, bạn bè
Tiếng Anh
teammate
Đồng đội
AI
1
Đồng đội
1
Đồng đội
1
Đồng đội