Dịch

taxonomy

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp phân loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science, technique, or process used to make a classification.
  2. Hệ thống phân loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A classification; especially, a classification in a hierarchical system.
  3. Phân loại họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of finding, describing, classifying and naming organisms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxonomyDạng gốc (base form)
  2. taxonomiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

folk taxonomydanh từViệc đặt tên hoặc phân loại sự vật bằng tiếng địa phương dựa trên truyền thống văn hóa chứ không phải trên các nguyên tắc khoa học
alpha taxonomydanh từKhoa học tìm kiếm, mô tả, phân loại và đặt tên cho các sinh vật sống
scientific taxonomydanh từViệc áp dụng các phương pháp có hệ thống và tiêu chuẩn hóa được sử dụng để phân loại sinh vật
Flynn's taxonomydanh từ riêngHệ thống phân loại kiến trúc máy tính, dựa trên số luồng lệnh (hoặc điều khiển) đồng thời và luồng dữ liệu có sẵn
numerical taxonomydanh từHình thức phân loại hoặc phân loại sinh học cố gắng phân nhóm các sinh vật bằng các thuật toán số (chẳng hạn như phân tích cụm) thay vì đánh giá chủ quan các đặc tính của chúng
cross-taxonomyChưa có nghĩa
gamma taxonomyChưa có nghĩa
beta taxonomyChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Phân loại học luôn thay đổi.
  • ?Sự khác biệt giữa danh pháp và phân loại học là gì?
  • ?Sự khác biệt giữa phân loại học và bản thể học là gì?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

taxo--nomy

  1. mượn từ tiếng Pháptaxonomie

Ngôn ngữ khác

AI