Nghĩa chính
- Phương pháp phân loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science, technique, or process used to make a classification.
- Hệ thống phân loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A classification; especially, a classification in a hierarchical system.
- Phân loại họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of finding, describing, classifying and naming organisms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taxonomyDạng gốc (base form)
- taxonomiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| folk taxonomydanh từ | danh từ | Việc đặt tên hoặc phân loại sự vật bằng tiếng địa phương dựa trên truyền thống văn hóa chứ không phải trên các nguyên tắc khoa học |
| alpha taxonomydanh từ | danh từ | Khoa học tìm kiếm, mô tả, phân loại và đặt tên cho các sinh vật sống |
| scientific taxonomydanh từ | danh từ | Việc áp dụng các phương pháp có hệ thống và tiêu chuẩn hóa được sử dụng để phân loại sinh vật |
| Flynn's taxonomydanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống phân loại kiến trúc máy tính, dựa trên số luồng lệnh (hoặc điều khiển) đồng thời và luồng dữ liệu có sẵn |
| numerical taxonomydanh từ | danh từ | Hình thức phân loại hoặc phân loại sinh học cố gắng phân nhóm các sinh vật bằng các thuật toán số (chẳng hạn như phân tích cụm) thay vì đánh giá chủ quan các đặc tính của chúng |
| cross-taxonomy | Chưa có nghĩa | |
| gamma taxonomy | Chưa có nghĩa | |
| beta taxonomy | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Phân loại học luôn thay đổi.
- ?Sự khác biệt giữa danh pháp và phân loại học là gì?
- ?Sự khác biệt giữa phân loại học và bản thể học là gì?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc taxonomyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha