Dịch

folk taxonomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đặt tên hoặc phân loại sự vật bằng tiếng địa phương dựa trên truyền thống văn hóa chứ không phải trên các nguyên tắc khoa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The vernacular naming or classification of things on the basis of cultural tradition, rather than on scientific principles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. folk taxonomyDạng gốc (base form)
  2. folk taxonomiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI