ethnotaxonomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống đặt tên cho thực vật và động vật được sử dụng bởi một nhóm dân tộc cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The naming system for plants and animals used by a particular ethnic group
- Việc nghiên cứu các hệ thống đặt tên như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The study of such naming systems
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa