Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
taxonomically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt phân loại học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of taxonomy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
taxonomically
taxonomic
Phân loại
tính từ
taxonom
y
Phương pháp phân loại
danh từ
ichno
taxonomically
Theo cách phân loại học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
taxonomic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
taxonómicamente
Về mặt phân loại
Ví dụ
Humans
and
mice
are
taxonomically
related
by
both
being
mammals
.
closely
related
taxonomically
AI
1
Về mặt phân loại học
1
Về mặt phân loại học
1
Về mặt phân loại học