numerical taxonomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức phân loại hoặc phân loại sinh học cố gắng phân nhóm các sinh vật bằng các thuật toán số (chẳng hạn như phân tích cụm) thay vì đánh giá chủ quan các đặc tính của chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of taxonomy, or biological classification, that attempts to group organisms by means of numerical algorithms (such as cluster analysis) rather than by subjective evaluation of their properties.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa