Nghĩa chính
- Bột bángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A starchy food made from the cassava plant, used in puddings.
- Cây sắn, cây khoai mìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cassava plant, Manihot esculenta, from which tapioca is derived; manioc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapiocaDạng gốc (base form)
- tapiocasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tapioca puddingdanh từ | danh từ | Loại bánh pudding sữa làm từ bột sắn |
| tapioca fishdanh từ | danh từ | Cá escolar hoặc cá dầu |
| pearl tapiocadanh từ | danh từ | Những quả bóng nhỏ ăn được làm chủ yếu từ tinh bột sắn; được sử dụng trong trà bong bóng |
| tapioca pearldanh từ | danh từ | Bột bán, trân châu |
| tapioca starchdanh từ | danh từ | Bột năng |
Ví dụ
- , , , — — , .Điều đó xảy ra khi những tín đồ đồ uống biết rằng bột báng, loại tinh bột dùng để làm những viên trân châu đen ngọt, tròn, dai — là topping đặc trưng trong món trà sữa nổi tiếng — đang rơi vào tình trạng khan hiếm.
- ?Bạn có muốn ăn chè bột báng không?
- .Hãy xem hướng dẫn trên gói bột báng bạn mua.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhatapioca
- từ Old Tupitapi'oka
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha