Dịch

tapioca pudding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh pudding sữa làm từ bột sắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A milk pudding made from tapioca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapioca puddingDạng gốc (base form)
  2. tapioca puddingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI