Dịch

pearl tapioca

danh từ (noun)
US/ˈpɝl tæpiˈoʊkə/

Nghĩa chính

  1. Những quả bóng nhỏ ăn được làm chủ yếu từ tinh bột sắn; được sử dụng trong trà bong bóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Small edible balls made primarily from tapioca starch; used in bubble tea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI