Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pearl tapioca
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɝ
l
t
æ
p
i
ˈ
oʊ
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Những quả bóng nhỏ ăn được làm chủ yếu từ tinh bột sắn; được sử dụng trong trà bong bóng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Small edible balls made primarily from tapioca starch; used in bubble tea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tapioca pearl
AI
1
được sử dụng trong trà bong bóng
1
được sử dụng trong trà bong bóng
1
được sử dụng trong trà bong bóng