tapioca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈpjoka/
Nghĩa chính
- Bột sắndanh từtapioca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapiocaDạng gốc (base form)
- tapiocasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perlas de tapioca | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh