Dịch

mañoco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈɲoko/

Nghĩa chính

  1. Bột sắndanh từtapioca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mañocoDạng gốc (base form)
  2. mañocosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI