Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mañoco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈɲoko/
Nghĩa chính
1
Bột sắn
danh từ
tapioca
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mañoco
Dạng gốc
(base form)
mañoco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tapioca
Bột báng
AI
1
Bột sắn
1
Bột sắn
1
Bột sắn