Dịch

tamer

B2danh từ (noun)
US/ˈteɪmɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người dạy thúdanh từOne who tames or subdues.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamerDạng gốc (base form)
  2. tamersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lion tamerdanh từNghệ sĩ xiếc tương tác với sư tử như một trò giải trí
bear tamerdanh từNgười thuần hóa gấu để kiếm sống hoặc vì sở thích
brat tamerdanh từKẻ thống trị điều khiển một đứa trẻ (“kẻ phục tùng không vâng lời và ngỗ ngược”)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

tame#Verb-er

tính từ

tame#Adjective-er

Ví dụ

  • ! , bloomin' ! ! ! !Anh trở về từ hòn đảo đó mà vẫn còn sống! Bạn hiền, anh đúng là một hiện tượng thiên nhiên! Anh là một bậc thầy! Một kẻ chinh phục biển cả thực thụ! Anh nam tính hơn cả tôi!
  • .Con sư tử đã vồ lấy người dạy thú.
  • .Michael đã trở thành một người huấn luyện sư tử.

AI