adiestrador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/adjestɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Điều đó đã thuần hóatính từthat tames
- Người thuần hóa; người thuần hóa động vậtdanh từtamer; one who tames animals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adiestradorDạng gốc (base form)
- adiestradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- adiestradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- adiestradoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh