amaestrador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amaestɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người huấn luyện động vật, người thuần hóa động vậtdanh từanimal trainer, animal tamer, tamer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amaestradorDạng gốc (base form)
- amaestradoresSố nhiều (plural)
- amaestradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- amaestradoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa