Dịch

amaestrador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amaestɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người huấn luyện động vật, người thuần hóa động vậtdanh từanimal trainer, animal tamer, tamer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amaestradorDạng gốc (base form)
  2. amaestradoresSố nhiều (plural)
  3. amaestradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. amaestradoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI