Dịch

bear tamer

danh từ (noun)
US/ˈbɛɚ ˈteɪmɚ/

Nghĩa chính

  1. Người thuần hóa gấu để kiếm sống hoặc vì sở thíchdanh từA person who tames bears for a living, or as a hobby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bear tamerDạng gốc (base form)
  2. bear tamersSố nhiều (plural)

AI