Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bear tamer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛɚ ˈ
t
eɪ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người thuần hóa gấu để kiếm sống hoặc vì sở thích
danh từ
A person who tames bears for a living, or as a hobby.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bear tamer
Dạng gốc
(base form)
bear tamer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thuần hóa gấu để kiếm sống hoặc vì sở thích
1
Người thuần hóa gấu để kiếm sống hoặc vì sở thích
1
Người thuần hóa gấu để kiếm sống hoặc vì sở thích