Dịch

lion tamer

danh từ (noun)
US/ˈlaɪən ˈteɪmɚ/

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ xiếc tương tác với sư tử như một trò giải trídanh từA circus performer who interacts with a lion as an entertainment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lion tamerDạng gốc (base form)
  2. lion tamersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI