Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leonero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thuần hóa sư tử
danh từ
lion tamer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leonero
Dạng gốc
(base form)
leonero
s
Số nhiều
(plural)
leoner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
leoner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lion tamer
Nghệ sĩ xiếc tương tác với sư tử như một trò giải trí
AI
1
Người thuần hóa sư tử
1
Người thuần hóa sư tử
1
Người thuần hóa sư tử