Dịch

brat tamer

danh từ (noun)
US/ˈbɹɑt ˈteɪmɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ thống trị điều khiển một đứa trẻ (“kẻ phục tùng không vâng lời và ngỗ ngược”)danh từA dominant who controls a brat (“a submissive who is disobedient and unruly”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brat tamerDạng gốc (base form)
  2. brat tamersSố nhiều (plural)

AI