Dịch

tameless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được thuần hóa; không thể thuần hóa được; hoang dãtính từkhông so sánh (not comparable)Not tamed; not tamable, unable to be tamed; wild.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / , / , / […].
  • [] , , .

AI