Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

tallest

B2tính từ (adjective)
UK/ˈtɔː.lɪst/US/ˈtɔ.lɪst/nguồn

Dạng gốc:tallCao, cao ráo

Nghĩa chính

  1. Caotính từsuperlative form of tall: most tall

Cụm từ (phrase)

tallest buildingTòa nhà cao nhất
tallest mountainNgọn núi cao nhất
tallest personNgười cao nhất
tallest treeCây cao nhất
tall mandanh từNgón thứ ba, dài nhất hay còn gọi là ngón giữa
tall oildanh từLoại dầu có tính axit nhựa màu vàng sẫm thu được dưới dạng sản phẩm phụ trong quá trình nghiền gỗ thông; nó được sử dụng trong sản xuất xà phòng và chất bôi trơn

Ví dụ

  • , .Đó không phải là cầu cạn dài nhất hay cao nhất ở Anh, nhưng khung cảnh xung quanh tạo nên một bối cảnh tuyệt đẹp.
  • , ?Bạn là đứa trẻ cao nhất trong lớp của bạn, phải không?
  • Burj .Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

AI