Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Caotính từsuperlative form of tall: most tall
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tallest building | Tòa nhà cao nhất | |
| tallest mountain | Ngọn núi cao nhất | |
| tallest person | Người cao nhất | |
| tallest tree | Cây cao nhất | |
| tall mandanh từ | danh từ | Ngón thứ ba, dài nhất hay còn gọi là ngón giữa |
| tall oildanh từ | danh từ | Loại dầu có tính axit nhựa màu vàng sẫm thu được dưới dạng sản phẩm phụ trong quá trình nghiền gỗ thông; nó được sử dụng trong sản xuất xà phòng và chất bôi trơn |
Ví dụ
- , .Đó không phải là cầu cạn dài nhất hay cao nhất ở Anh, nhưng khung cảnh xung quanh tạo nên một bối cảnh tuyệt đẹp.
- , ?Bạn là đứa trẻ cao nhất trong lớp của bạn, phải không?
- Burj .Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
Họ từ (word family)
cùng gốc tallNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha