Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cú phápdanh từA set of rules that govern how words are combined to form phrases and sentences.
- Cú pháp họcdanh từThe study of the structure of phrases, sentences, and language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- syntaxDạng gốc (base form)
- syntaxesSố nhiều (plural)
- syntaces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- syntices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sentence syntax | Cú pháp câu | |
| syntax errordanh từ | danh từ | Lỗi cú pháp |
| syntax treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với parse tree |
| spread syntaxdanh từ | danh từ | Việc sử dụng toán tử trải rộng trong mã nguồn |
| syntax highlightingdanh từ | danh từ | Làm nổi bật mã nguồn bằng màu sắc, in đậm, v.v. để biểu thị cấu trúc cú pháp của nó |
| morpho-syntaxdanh từ | danh từ | Ngữ pháp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cú pháp
- đếm được (countable)The formal rules of formulating the statements of a computer language.
Họ từ (word family)
cùng gốc syntaxNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnsyntaxis
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổσύνταξιςsúntaxis
Cùng gốc (doublet)syntaxis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [] , , .Jespersen, giáo sư ngôn ngữ nổi tiếng với chuyên môn về cú pháp học và sự phát triển ngôn ngữ, nhận định rằng văn phong tiêu đề báo chí không thực sự chuẩn ngữ pháp.
- ...Có quá nhiều lỗi cú pháp...
- .Cú pháp tiếng Đức vô cùng chặt chẽ.