Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syntax tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
n
ˌ
t
æ
k
s
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với parse tree
danh từ
Synonym of parse tree (more commonly used in theoretical syntax)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
syntax tree
Dạng gốc
(base form)
syntax tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parse tree
AI
1
Đồng nghĩa với parse tree
1
Đồng nghĩa với parse tree
1
Đồng nghĩa với parse tree