Nghĩa chính
- Vật cộng sinhdanh từAn organism that lives in a symbiotic relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- symbiontDạng gốc (base form)
- symbiontsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa