Nghĩa chính
- Tạo thành danh từ cho một sinh vật sống riêng biệt có một phương thức sống cụ thểhậu tốForms nouns for a discrete living organism that has a specified mode of living.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -biontichậu tố | hậu tố | Liên quan đến biont |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổβῐούντ-bĭoúnt-