Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-biosis
hậu tố
Nghĩa chính
1
Lối sống nhất định
hậu tố
A specified way of living.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
-biosis
-sinh học
AI
1
Lối sống nhất định
1
Lối sống nhất định
1
Lối sống nhất định