Dịch

symbiote

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với symbiontdanh từSynonym of symbiont.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. symbioteDạng gốc (base form)
  2. symbiotesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

sym--biote

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc symbiote

AI