Dịch

syllabification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân chia một từ thành các âm tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The division of a word into syllables.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. syllabificationDạng gốc (base form)
  2. syllabificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsyllabificō

Ngôn ngữ khác

AI