Nghĩa chính
- Sự phân chia một từ thành các âm tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The division of a word into syllables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syllabificationDạng gốc (base form)
- syllabificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsyllabificō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa