Dịch

syllabation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm tiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)syllabification

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsyllaba“syllable”

AI