Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syllabation
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
l
ə
ˈ
b
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Âm tiết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
syllabification
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
syllabification
syllabisation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
silabación
giống cái
Âm tiết
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
syllaba
“syllable”
AI
1
Âm tiết
1
Âm tiết
1
Âm tiết