syllabization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với syllabificationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of syllabification.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syllabizationDạng gốc (base form)
- syllabizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , .
- : 1. Ché-pêw, ché-pêw, wé-oo, wé-oo, wé-oo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa