Dịch

syllabization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với syllabificationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of syllabification.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. syllabizationDạng gốc (base form)
  2. syllabizationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • : 1. Ché-pêw, ché-pêw, wé-oo, wé-oo, wé-oo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI