Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syllabication
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
ˌ
l
æ
b
ɪ
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động phát âm; âm tiết
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The act of syllabifying; syllabification.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
syllabication
Dạng gốc
(base form)
syllabication
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
syllabication
syllabicat
e
Âm tiết
động từ
syllab
le
Âm tiết
danh từ, động từ
mis
syllabication
Âm tiết không chính xác
danh từ
AI
1
Hành động phát âm
1
Hành động phát âm
1
Hành động phát âm