swive
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Quan hệ tình dục với (ai đó)động từngoại động từ (transitive)To have sex with (someone).
- Cắt một vụ mùa một cách sâu rộng hoặc lan man, do đó để gặt; cắt để thu hoạchđộng từngoại động từ (transitive)To cut a crop in a sweeping or rambling manner, hence to reap; cut for harvest.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swivel eyedanh từ | danh từ | Cặp điểm buộc được nối với nhau bằng khớp xoay |
| swivel gundanh từ | danh từ | Khẩu pháo nhỏ gắn vào một trục quay hoặc trục xoay. Nó thường được đặt trên lan can tàu nên có thể có tầm bắn lớn và có thể bắn bất cứ thứ gì từ những quả bóng tròn nhỏ bằng chì đến những quả đạn đại bác |
| swivel hoedanh từ | danh từ | Cuốc vòng |
| swivel-eyedtính từ | tính từ | Lác mắt |
| swivel chairdanh từ | danh từ | Ghế quay |
| swivel jointdanh từ | danh từ | Một khớp có thể di chuyển theo chiều ngang như đốt sống cổ |
| swivel phonedanh từ | danh từ | Loại điện thoại có thể hiển thị bảng điều khiển khi phần trên của nó được xoay dọc theo trục dọc |
Ví dụ
- , ? .
- ...
- “ , .”
Họ từ (word family)
cùng gốc swiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswiven
- từ tiếng Anh cổswīfan“to move, sweep, wend, revolve”
- từ tiếng German nguyên thủy*swībaną“to wipe, sweep”