Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khớp xoay, vòng xoaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A piece, such as a ring or hook, attached to another piece by a pin, in such a manner as to permit rotation about the pin as an axis.
- Súng xoaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small piece of ordnance, turning on a point or swivel; called also swivel gun.
- Bản lĩnh, sự kiên địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Strength of mind or character that enables one to overcome adversity; confidence; force of will.
- Xoay, quayđộng từnội động từ (intransitive)To swing or turn, as on a pin or pivot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swivelNguyên thể (infinitive)
- swivelsSố nhiều (plural)
- swivelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- swiveledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- swivellingPhân từ I (present participle)
- swivelingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- swivel (sth) (+ adv./prep.)xoay (cái gì) (+ adv./prep.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swivel chairdanh từ | danh từ | Ghế quay |
| swivel gundanh từ | danh từ | Khẩu pháo nhỏ gắn vào một trục quay hoặc trục xoay. Nó thường được đặt trên lan can tàu nên có thể có tầm bắn lớn và có thể bắn bất cứ thứ gì từ những quả bóng tròn nhỏ bằng chì đến những quả đạn đại bác |
| swivel hoedanh từ | danh từ | Cuốc vòng |
| swivel eyedanh từ | danh từ | Cặp điểm buộc được nối với nhau bằng khớp xoay |
| swivel-eyedtính từ | tính từ | Lác mắt |
| snap swiveldanh từ | danh từ | Dạng xử lý kết hợp giữa chốt và xoay |
| swivel jointdanh từ | danh từ | Một khớp có thể di chuyển theo chiều ngang như đốt sống cổ |
| swivel phonedanh từ | danh từ | Loại điện thoại có thể hiển thị bảng điều khiển khi phần trên của nó được xoay dọc theo trục dọc |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sự xoay
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự xoay, cái quayThe act of swivelling.
Họ từ (word family)
cùng gốc swivelVí dụ
- , , , Áp dụng cho súng gắn trên hộp đạn được bắn mà không có giá đỡ ba chân, giá đỡ, khớp xoay hoặc giá đỡ
- .Bob không có cái xoay.
- , Michu Jonjo , .Đúng như dự đoán, Swansea bắt đầu trận đấu với một số đường chuyền kiên nhẫn và cơ hội đầu tiên rơi vào tay tiền đạo Michu ở phút thứ 4 khi anh khống chế đường chuyền của Jonjo Shelvey và xoay người trong vòng cấm, chỉ để sút vọt xà ngang.