Dịch

swivel

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Khớp xoay, vòng xoaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A piece, such as a ring or hook, attached to another piece by a pin, in such a manner as to permit rotation about the pin as an axis.
  2. Súng xoaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small piece of ordnance, turning on a point or swivel; called also swivel gun.
  3. Bản lĩnh, sự kiên địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Strength of mind or character that enables one to overcome adversity; confidence; force of will.
  4. Xoay, quayđộng từnội động từ (intransitive)To swing or turn, as on a pin or pivot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swivelNguyên thể (infinitive)
  2. swivelsSố nhiều (plural)
  3. swivelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swiveledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. swivellingPhân từ I (present participle)
  6. swivelingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • swivel (sth) (+ adv./prep.)xoay (cái gì) (+ adv./prep.)

Cụm từ (phrase)

swivel chairdanh từGhế quay
swivel gundanh từKhẩu pháo nhỏ gắn vào một trục quay hoặc trục xoay. Nó thường được đặt trên lan can tàu nên có thể có tầm bắn lớn và có thể bắn bất cứ thứ gì từ những quả bóng tròn nhỏ bằng chì đến những quả đạn đại bác
swivel hoedanh từCuốc vòng
swivel eyedanh từCặp điểm buộc được nối với nhau bằng khớp xoay
swivel-eyedtính từLác mắt
snap swiveldanh từDạng xử lý kết hợp giữa chốt và xoay
swivel jointdanh từMột khớp có thể di chuyển theo chiều ngang như đốt sống cổ
swivel phonedanh từLoại điện thoại có thể hiển thị bảng điều khiển khi phần trên của nó được xoay dọc theo trục dọc

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Sự xoay
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự xoay, cái quayThe act of swivelling.

Nguồn gốc (etymology)

swive-el

  1. từ tiếng Anh trung đạiswyvel
  2. từ tiếng Anh cổswīfan“to revolve”

Ví dụ

  • , , , Áp dụng cho súng gắn trên hộp đạn được bắn mà không có giá đỡ ba chân, giá đỡ, khớp xoay hoặc giá đỡ
  • .Bob không có cái xoay.
  • , Michu Jonjo , .Đúng như dự đoán, Swansea bắt đầu trận đấu với một số đường chuyền kiên nhẫn và cơ hội đầu tiên rơi vào tay tiền đạo Michu ở phút thứ 4 khi anh khống chế đường chuyền của Jonjo Shelvey và xoay người trong vòng cấm, chỉ để sút vọt xà ngang.

AI