Dịch

sweetie pie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ngọt ngào đáng yêudanh từA sweetheart; a beloved person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sweetie pieDạng gốc (base form)
  2. sweetie piesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , ,” . “ mouthy-wouffy.” rat’s .
  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI