Dịch

chochita

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈt͡ʃita/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh ngọt ngào; dễ thương; chú thỏ mật ongdanh từsweetie pie; cutie; honey bunny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chochitaDạng gốc (base form)
  2. chochitasSố nhiều (plural)

AI