chochita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈt͡ʃita/
Nghĩa chính
- Chiếc bánh ngọt ngào; dễ thương; chú thỏ mật ongdanh từsweetie pie; cutie; honey bunny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chochitaDạng gốc (base form)
- chochitasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh