Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsequentially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Sau đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
subsequently
Nguồn gốc
(etymology)
subsequential
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
然后
rán hòu
Sau đó, rồi
后来
hòu lái
Sau đó, về sau
再
zài
Sau đó, tiếp theo
Tiếng Tây Ban Nha
después
Sau đó, lát sau, về sau
luego
Sau đó, rồi
entonces
Khi đó, lúc đó, sau đó
AI
1
Sau đó
1
Sau đó
1
Sau đó