Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsequential
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiếp theo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
subsequent
2
Liên quan đến một dãy số
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a subsequence
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subsequential
subsequential
ly
Sau đó
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
subsequent
+
-ial
AI
1
Tiếp theo
2
Liên quan đến một dãy số
1
Tiếp theo
2
Liên quan đến một dãy số
1
Tiếp theo
2
Liên quan đến một dãy số