Nghĩa chính
- Trật khớp một phần, trong đó các bề mặt khớp vẫn tiếp xúc một phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A partial dislocation of a joint, in which the articulating surfaces remain in partial contact.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subluxationDạng gốc (base form)
- subluxationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc subluxationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .