Dịch

subluxation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trật khớp một phần, trong đó các bề mặt khớp vẫn tiếp xúc một phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A partial dislocation of a joint, in which the articulating surfaces remain in partial contact.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subluxationDạng gốc (base form)
  2. subluxationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

sub-luxation

  1. mượn từ tiếng Phápsubluxation
  2. từ tiếng Latinh mớisubluxatio
  3. từ tiếng Hy Lạp cổπαράρθρημαparárthrēma

Ví dụ

  • , , .

AI