misalignment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc một trường hợp bị sai lệchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state, or an instance, of being misaligned
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misalignmentDạng gốc (base form)
- misalignmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha