Dịch

stupa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tháp, chứa hài cốt vị sưdanh từA Buddhist monument used to house relics of the Buddha or others, especially dome-shaped monuments in the Indian style.
  2. Bảo tháp (vải thuốc hoặc miếng bọt biển)danh từA stupe (medicated cloth or sponge).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stupaDạng gốc (base form)
  2. stupasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ice stupadanh từKhối băng thô được tạo ra bằng cách phun nước qua đường ống vào không khí trong điều kiện đóng băng, được sử dụng để lưu trữ nước ở dạng cho phép giải phóng dần dần trong thời gian dài

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnस्तूपstūpa

Cùng gốc (doublet)tope

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc stupa

AI