stupa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tháp, chứa hài cốt vị sưdanh từA Buddhist monument used to house relics of the Buddha or others, especially dome-shaped monuments in the Indian style.
- Bảo tháp (vải thuốc hoặc miếng bọt biển)danh từA stupe (medicated cloth or sponge).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stupaDạng gốc (base form)
- stupasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice stupadanh từ | danh từ | Khối băng thô được tạo ra bằng cách phun nước qua đường ống vào không khí trong điều kiện đóng băng, được sử dụng để lưu trữ nước ở dạng cho phép giải phóng dần dần trong thời gian dài |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnस्तूपstūpa
Cùng gốc (doublet)tope
Ví dụ
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stupaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha