Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Loài cá mập châu Âu nhỏ, màu xám, Galeorhinus galeus, có làn da thô và mõm dàidanh từA small, grey, European shark, Galeorhinus galeus, that has rough skin and a long snout.
- Rừng câydanh từA grove of trees.
- Mộ Phật hay tượng đài tưởng niệm giống như gò đất, thường được dựng lên trên một di tích; một bảo thápdanh từA mound-like Buddhist sepulchre, or memorial monument, often erected over a relic; a stupa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topeDạng gốc (base form)
- topesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -topehậu tố | hậu tố | Địa điểm, khu vực hoặc khu vực |
| Tope Khanadanh từ | danh từ | Kho vũ khí; bãi pháo binh; cục quân sự |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Khẩu pháo (vũ khí)
- A cannon (weapon).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc topeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Tamilதோப்பு
danh từ
- mượn từ tiếng Hindiतोपtop
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnتوپtōp
- từ tiếng Turk nguyên thủy*top
Ví dụ
- , .
- , , , , .