Dịch

tope

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Loài cá mập châu Âu nhỏ, màu xám, Galeorhinus galeus, có làn da thô và mõm dàidanh từA small, grey, European shark, Galeorhinus galeus, that has rough skin and a long snout.
  2. Rừng câydanh từA grove of trees.
  3. Mộ Phật hay tượng đài tưởng niệm giống như gò đất, thường được dựng lên trên một di tích; một bảo thápdanh từA mound-like Buddhist sepulchre, or memorial monument, often erected over a relic; a stupa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topeDạng gốc (base form)
  2. topesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-topehậu tốĐịa điểm, khu vực hoặc khu vực
Tope Khanadanh từKho vũ khí; bãi pháo binh; cục quân sự

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Khẩu pháo (vũ khí)
  1. A cannon (weapon).

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tamilதோப்பு
danh từ
  1. từ tiếng Palithūpa

Cùng gốc (doublet)stupa

danh từ
  1. mượn từ tiếng Hindiतोपtop
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnتوپtōp
  3. từ tiếng Turk nguyên thủy*top

Ví dụ

  • , .
  • , , , , .

AI