Nghĩa chính
- Mũ cátdanh từA pith helmet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topeeDạng gốc (base form)
- topeesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solar topeedanh từ | danh từ | Chiếc mũ bảo hiểm có gai |
Ví dụ
- ' ,' , ' , , Planter's five-knot .'
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc topeeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hindiटोपीṭopī
- từ tiếng Urduٹوپیṭōpī