Dịch

topee

danh từ (noun)
/ˈtəʊ.pi/

Nghĩa chính

  1. Mũ cátdanh từA pith helmet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topeeDạng gốc (base form)
  2. topeesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

solar topeedanh từChiếc mũ bảo hiểm có gai

Ví dụ

  • ' ,' , ' , , Planter's five-knot .'

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hindiटोपीṭopī
  2. từ tiếng Urduٹوپیṭōpī

AI