trasegar
giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/tɾaseˈɡaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cuộc hành trìnhdanh từtravels, journeying
- Di chuyển xung quanhđộng từto move around
- Chuyển (chất lỏng từ thùng này sang thùng khác)động từto transfer (liquid from one container to another)
- Say sưa, say sưa (uống rượu quá mức)động từto tope, booze (drink alcohol excessively)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trasegarDanh động từ trasegandoPhân từ trasegado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trasiego |
| tú | trasiegas |
| él/ella/Ud. | trasiega |
| nosotros | trasegamos |
| vosotros | trasegáis |
| ellos/Uds. | trasiegan |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Uống một ngụm (uống)
- to gulp (drink)