Dịch

chedi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phù đồdanh từA Thai Buddhist monument similar to a stupa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chediDạng gốc (base form)
  2. chedisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiเจดีย์jee-dii
  2. từ tiếng Palicetiya
  3. từ tiếng Phạnचैत्यcaitya“hall, temple, or place of worship”

AI