Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stupa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈtupa/
Nghĩa chính
1
Bảo tháp
danh từ
stupa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stupa
Dạng gốc
(base form)
stupa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stupa
Tháp, chứa hài cốt vị sư
AI
1
Bảo tháp
1
Bảo tháp
1
Bảo tháp