dagoba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với chorten: một bảo tháp theo phong cách Tây Tạng thông thường, màu trắng và hình trục chínhdanh từSynonym of chorten, a stupa in the usual Tibetan style, white and spindle-shaped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dagobaDạng gốc (base form)
- dagobasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với stupa: đặc biệt là những bảo tháp trắng của Sri Lanka
- Synonym of stupa, particularly the white stupas of Sri Lanka.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Sinhalaදාගැබdāgæba
Ví dụ
- , , , : ,