Dịch

dagoba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với chorten: một bảo tháp theo phong cách Tây Tạng thông thường, màu trắng và hình trục chínhdanh từSynonym of chorten, a stupa in the usual Tibetan style, white and spindle-shaped.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dagobaDạng gốc (base form)
  2. dagobasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với stupa: đặc biệt là những bảo tháp trắng của Sri Lanka
  1. Synonym of stupa, particularly the white stupas of Sri Lanka.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Sinhalaදාගැබdāgæba

Ví dụ

  • , , , : ,

AI