chorten
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảo tháp Tây Tạng, thường có hình trục chính và màu trắngdanh từA Tibetan stupa, typically spindle-shaped and white.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chortenDạng gốc (base form)
- chortensSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Tạngམཆོད་རྟེནmchod rten