Dịch

chorten

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảo tháp Tây Tạng, thường có hình trục chính và màu trắngdanh từA Tibetan stupa, typically spindle-shaped and white.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chortenDạng gốc (base form)
  2. chortensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Tạngམཆོད་རྟེནmchod rten

AI