Dịch

streetwalker

danh từ (noun)
UK/ˈstɹiːtˌwɔːkə/US/ˈstɹitˌwɔkɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gái mại dâm tìm kiếm khách hàng trên đường phố và những nơi công cộng khácdanh từA prostitute who looks for customers on the streets and in other public places.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. streetwalkerDạng gốc (base form)
  2. streetwalkersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Có người đang đi trên phố
  1. Có người đang đi trên phố; một công dân bình thườngSomeone walking in the street; an average citizen.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI