Dịch

floozie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ thô tục hoặc lăng nhăng về tình dục; một kẻ ồn ào hoặc nhếch nhácdanh từA vulgar or sexually promiscuous woman; a hussy or slattern.
  2. Gái mại dâm thu hút khách hàng bằng cách đi dạo trên phốdanh từA prostitute who attracts customers by walking the streets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. floozieDạng gốc (base form)
  2. flooziesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • « . ?»
  • , , , , , , , , ( ).

AI