Nghĩa chính
- Nhà chiến lượcdanh từA person who devises strategies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strategistDạng gốc (base form)
- strategistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-strategistdanh từ | danh từ | Người phát triển chiến lược điện tử |
| closet strategistcụm từ | cụm từ | (Mỉa mai) Nhà chiến lược trong phòng |
| armchair strategistcụm từ | cụm từ | Nhà chiến lược trong phòng (xa rời thực tế) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc strategistVí dụ
- .Cô ấy là một nhà chiến lược không khoan nhượng.
- .Julius Caesar là một nhà chiến lược lỗi lạc.
- .Ông ấy là một nhà chiến lược tài ba và là nhà hoạt động chính trị khôn ngoan.