Dịch

strategist

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà chiến lượcdanh từA person who devises strategies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strategistDạng gốc (base form)
  2. strategistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-strategistdanh từNgười phát triển chiến lược điện tử
closet strategistcụm từ(Mỉa mai) Nhà chiến lược trong phòng
armchair strategistcụm từNhà chiến lược trong phòng (xa rời thực tế)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy là một nhà chiến lược không khoan nhượng.
  • .Julius Caesar là một nhà chiến lược lỗi lạc.
  • .Ông ấy là một nhà chiến lược tài ba và là nhà hoạt động chính trị khôn ngoan.

AI